Bản dịch của từ Echt trong tiếng Việt

Echt

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Echt(Adjective)

ɛkt
ɛkt
01

Diễn tả điều gì đó thật, chân thực và tiêu biểu cho một loại hay phong cách nào đó; không giả mạo, đúng bản chất.

Authentic and typical.

真实的,典型的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Echt(Adverb)

ɛkt
ɛkt
01

Diễn tả tính chân thực, đúng bản chất hoặc điển hình của một thứ gì đó; nói rằng điều đó là ‘thật’ hoặc ‘đúng như thường lệ’.

Authentically and typically.

真实地,典型地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh