Bản dịch của từ Economic consequences trong tiếng Việt
Economic consequences

Economic consequences(Noun)
Các kết quả hoặc tác động phát sinh từ các hoạt động hoặc quyết định kinh tế.
This is the economic consequences or impacts resulting from activities or decisions.
经济活动或决策所带来的结果或影响
Những thay đổi về điều kiện kinh tế ảnh hưởng đến cá nhân, doanh nghiệp hoặc chính phủ.
Changes in economic conditions impact individuals, businesses, and governments alike.
影响个人、企业或政府的经济状况变化
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hệ quả kinh tế" đề cập đến những tác động kinh tế phát sinh từ các sự kiện, chính sách hoặc quyết định cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu kinh tế để phân tích các hiệu quả tích cực hoặc tiêu cực đối với hoạt động kinh doanh, thị trường lao động và tăng trưởng kinh tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng ngữ điệu và cách viết có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
"Hệ quả kinh tế" đề cập đến những tác động kinh tế phát sinh từ các sự kiện, chính sách hoặc quyết định cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu kinh tế để phân tích các hiệu quả tích cực hoặc tiêu cực đối với hoạt động kinh doanh, thị trường lao động và tăng trưởng kinh tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng ngữ điệu và cách viết có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
