Bản dịch của từ Ecstatically trong tiếng Việt

Ecstatically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecstatically (Adverb)

ɛkstˈæɾɪkli
ɛkstˈæɾɪkli
01

Một cách vui mừng tột độ, phấn khích, sung sướng rất mạnh; làm việc gì với niềm vui cực lớn

In an ecstatic manner; with joy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ