Anh - Việt
ecstatically
Adverb
ecstatically (Adverb)
/ɛkstˈæɾɪkli/
/ɛkstˈæɾɪkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy cổ vũ một cách hân hoan tại lễ cưới của bạn.She cheered ecstatically at her friend's wedding ceremony.
Đám đông vỗ tay một cách hân hoan sau buổi biểu diễn âm nhạc.The crowd clapped ecstatically after the concert performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ecstatically" là trạng từ chỉ trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thể hiện sự vui sướng cực độ hoặc hạnh phúc tột đỉnh. Trong tiếng Anh Mỹ lẫn tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh miêu tả những cảm xúc tích cực. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai phiên bản, với tiếng Anh Anh có âm "æ" nhẹ hơn. Trong viết, "ecstatically" giữ nguyên hình thức và có thể được thấy trong văn học, bài hát và giao tiếp hàng ngày.