Bản dịch của từ Ecstasy trong tiếng Việt

Ecstasy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecstasy (Noun)

ˈɛkstəsi
ˈɛkˌsteɪsi
01

Trạng thái vui sướng, hạnh phúc hoặc phấn khích cực độ.

An overwhelming feeling of great happiness delight or excitement

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại ma túy tổng hợp bất hợp pháp gây cảm giác khoái cảm, tăng năng lượng và cảm giác gần gũi với người khác.

An illegal synthetic drug that produces feelings of pleasure energy and emotional closeness

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa