Bản dịch của từ Ecstasy trong tiếng Việt
Ecstasy
Noun [U/C]

Ecstasy(Noun)
ˈɛkstəsi
ˈɛkstəsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cảm xúc mãnh liệt hoặc trải nghiệm đem lại cảm giác sảng khoái
A profoundly intense or exhilarating emotional experience.
一次强烈的情感或愉悦的体验
Ví dụ
