Bản dịch của từ Ecstasy trong tiếng Việt

Ecstasy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecstasy(Noun)

ˈɛkstəsi
ˈɛkstəsi
01

M một cảm giác vô cùng hạnh phúc hoặc vui mừng tột độ

A feeling of overflowing joy or happiness.

一种令人难以抗拒的极大喜悦或幸福感

Ví dụ
02

Một trạng thái vượt khỏi lý trí và kiểm soát bản thân

A state where reason and self-control are lost.

超越理智和自我控制的状态

Ví dụ
03

Một cảm xúc mãnh liệt hoặc trải nghiệm đem lại cảm giác sảng khoái

A profoundly intense or exhilarating emotional experience.

一次强烈的情感或愉悦的体验

Ví dụ