Bản dịch của từ Ecstasy trong tiếng Việt
Ecstasy
Noun [U/C]

Ecstasy(Noun)
ˈɛkstəsi
ˈɛkstəsi
01
Cảm giác vô cùng phấn chấn hoặc hạnh phúc dâng trào
A feeling of overwhelming joy or happiness.
一种充满喜悦或幸福的感觉
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trải nghiệm cảm xúc hoặc khoái cảm mãnh liệt
A deeply emotional or exhilarating experience
一次让人心潮澎湃或充满喜悦的感官体验
Ví dụ
