Bản dịch của từ Ectopic trong tiếng Việt

Ectopic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ectopic (Adjective)

ɛktˈɑpɪk
ɛktˈɑpɪk
01

Ở một nơi hoặc vị trí bất thường.

In an abnormal place or position.

Ví dụ

Her ectopic pregnancy required immediate medical attention.

Vi sao cua co ay can duoc chu y y te ngay lap tuc.

It's important to detect ectopic relationships in social networks.

Quan trong la phat hien cac moi quan he bat thuong trong mang xa hoi.

Are there any known cases of ectopic adoptions in our community?

Co biet truong hop nao ve viec nhan nuoi bat thuong trong cong dong cua chung ta khong?

Ectopic (Noun)

ɛktˈɑpɪk
ɛktˈɑpɪk
01

Mang thai ngoài tử cung.

An ectopic pregnancy.

Ví dụ

Ectopic pregnancies can be life-threatening if not treated promptly.

Thai ngoài tử cung có thể gây nguy hiểm cho tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.

It's important to raise awareness about the risks of ectopic pregnancies.

Quan trọng phải tăng cường nhận thức về nguy cơ của thai ngoài tử cung.

Have you ever heard of someone experiencing an ectopic pregnancy?

Bạn đã từng nghe về ai đó trải qua thai ngoài tử cung chưa?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ectopic/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ectopic

Không có idiom phù hợp