edger
NounVerb
edger (Noun)
/ˈɛdʒɚ/
/ˈɛdʒəɹ/
AI
Ví dụ
Công cụ cắt biên đã giúp tạo ra một khu vườn đẹp tại trung tâm cộng đồng.The edger helped create a beautiful garden at the community center.
Các tình nguyện viên đã không sử dụng công cụ cắt biên cho dự án công viên.The volunteers did not use an edger for the park project.
edger (Verb)
/ˈɛdʒɚ/
/ˈɛdʒəɹ/
AI
Ví dụ
Nhóm cộng đồng đã cắt tỉa ranh giới công viên vào thứ Bảy vừa qua.The community group edger the park's boundaries last Saturday for safety.
Họ đã không cắt tỉa những cây gần sân chơi năm nay.They did not edger the trees near the playground this year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "edger" trong tiếng Anh chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng để tạo đường viền sắc nét cho bề mặt, đặc biệt trong làm vườn hoặc xây dựng. Trong tiếng Anh Mỹ, "edger" thường chỉ thiết bị dùng để cắt cỏ ven lề đường, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "strimmer" hoặc "trimmer" hơn. Sự khác biệt giữa hai biến thể này không chỉ ở từ vựng mà còn thể hiện sự khác nhau trong văn hóa sử dụng công cụ làm vườn.