Bản dịch của từ Edible chicken trong tiếng Việt

Edible chicken

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edible chicken(Noun)

ˈɛdəbəl tʃˈɪkən
ˈɛdəbəɫ ˈtʃɪkən
01

Thịt của con chim này để làm thức ăn

The meat of this bird is used as food.

这种鸟的肉用作食材。

Ví dụ
02

Một loại gia cầm nuôi để lấy trứng hoặc thịt

A type of poultry raised for eggs or meat.

一种被养殖用来产蛋或肉的家禽

Ví dụ
03

Một người được xem là nhát gan

Someone is considered to be a coward.

有人被认为是胆小怕事。

Ví dụ