Bản dịch của từ Educand trong tiếng Việt

Educand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educand(Noun)

ˈɛdəkənd
ˈɛdəkənd
01

Từ dùng trong lý thuyết giáo dục để chỉ người được giáo dục, tức là người đang nhận sự dạy dỗ hoặc giáo dục (tương tự như “educatee”).

Chiefly in educational theory: = educatee.

受教育者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh