educated
educated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ "educate" — nghĩa là đã dạy, đã giáo dục hoặc đã đào tạo ai đó.
simple past and past participle of educate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của educated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | educate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | educated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | educated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | educates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | educating |
educated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có cơ sở thông tin phù hợp; dựa trên dữ kiện, dữ liệu hoặc kiến thức liên quan chứ không phải đoán mò.
Based on relevant information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của educated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
educated đã được giáo dục | more educated có học thức hơn | most educated có học thức nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "educated" được sử dụng để chỉ một người có học thức, được đào tạo tốt trong một hoặc nhiều lĩnh vực. Trong tiếng Anh, "educated" được phát âm tương tự ở cả hai biến thể British và American English, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ điệu. Về mặt viết, không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể này. Từ này thường được sử dụng để đánh giá trình độ học vấn và khả năng tư duy phân tích của một cá nhân trong xã hội.