Anh - Việt

Bản dịch của từ Educated trong tiếng Việt

educated

VerbAdjective

educated (Verb)

/ˈɛdʒəkeɪtəd/
/ˈɛdʒʊkeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ "educate" — nghĩa là đã dạy, đã giáo dục hoặc đã đào tạo ai đó.

simple past and past participle of educate.

Ví dụ
Cô ấy tự học bằng cách đọc sách mỗi ngày.She educated herself by reading books every day.
Anh ấy không cảm thấy đủ thông thạo để tham gia câu lạc bộ tranh luận.He didn't feel educated enough to join the debate club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của educated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

educate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

educated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

educated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

educates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

educating

educated (Adjective)

/ɛ.dʒə.keɪ.tɪd/
/ɛ.dʒə.keɪ.tɪd/
AI

Nghĩa 01

Đã được giáo dục ở mức cao hơn (ví dụ: đã hoàn thành đại học hoặc có bằng cấp cao hơn).

Having attained a level of higher education such as a college degree.

Ví dụ
Cô ấy là một phụ nữ có trình độ học vấn cao và có bằng thạc sĩ.She is an educated woman who holds a master's degree.
Anh ấy không đủ học vấn để hiểu những khái niệm học thuật phức tạp.He is not educated enough to understand complex academic concepts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có cơ sở thông tin phù hợp; dựa trên dữ kiện, dữ liệu hoặc kiến thức liên quan chứ không phải đoán mò.

Based on relevant information.

Ví dụ
Cô ấy là một người phụ nữ có học vấn, trọng trách nhiệm và suy nghĩ phản biện.She is an educated woman who values knowledge and critical thinking.
Anh ấy không biết về tầm quan trọng của giáo dục trong xã hội.He is not educated about the importance of education in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của educated (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

educated

đã được giáo dục

more educated

có học thức hơn

most educated

có học thức nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh