Bản dịch của từ Educational night trong tiếng Việt

Educational night

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educational night(Phrase)

ˌɛdʒuːkˈeɪʃənəl nˈaɪt
ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ ˈnaɪt
01

Một buổi tối dành cho việc học hoặc dạy

An evening dedicated to learning or teaching

Ví dụ
02

Một đêm dành cho các hoạt động hoặc sự kiện giáo dục

A night devoted to educational activities or events

Ví dụ
03

Thời gian biểu cho các lớp học hoặc workshop

A scheduled time for classes or workshops

Ví dụ