Bản dịch của từ Educator trong tiếng Việt

Educator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Educator(Noun)

ˈɛdjuːkˌeɪtɐ
ˈɛdʒəˌkeɪtɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ