Bản dịch của từ Effacing trong tiếng Việt
Effacing

Effacing(Adjective)
Có xu hướng làm cho bản thân ít được chú ý hơn.
Tending to make oneself less noticeable.
Effacing(Verb)
Để làm cho bản thân ít được chú ý hơn.
To make oneself less noticeable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "effacing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là xóa bỏ hoặc làm mờ đi một cái gì đó, thường liên quan đến việc làm mất đi sự hiện hữu hoặc dấu vết của một điều gì. Trong tiếng Anh, "effacing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học để diễn tả hành động gần như xóa sạch bản sắc, kỷ niệm, hoặc thông tin. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, âm điệu có thể khác nhau do sự nhấn nhá và ngữ điệu trong phát âm.
Từ "effacing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "effacere", bao gồm tiền tố "ef-" (một biến thể của "ex-", nghĩa là ra ngoài) và động từ "facere" (nghĩa là làm hoặc thực hiện). Lịch sử của từ này phản ánh quá trình xóa sạch hoặc làm mờ dấu vết, từ đó dẫn đến ý nghĩa hiện tại chỉ hành động xóa bỏ hoặc làm cho cái gì đó trở nên không thể nhận diện. "Effacing" được sử dụng để chỉ việc giảm thiểu sự chú ý đến bản thân hoặc làm mất dấu ấn cá nhân.
Từ "effacing" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong bối cảnh bài viết và đọc hiểu do tính chất trừu tượng của nó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng khi mô tả quá trình xoá bỏ hoặc làm mờ dấu vết của một thứ gì đó, như ký ức hoặc ảnh hưởng. Từ này thường liên quan đến văn học, nghệ thuật, và tâm lý học, thể hiện sự vực dậy từ ký ức và bản sắc.
Họ từ
Từ "effacing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là xóa bỏ hoặc làm mờ đi một cái gì đó, thường liên quan đến việc làm mất đi sự hiện hữu hoặc dấu vết của một điều gì. Trong tiếng Anh, "effacing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học để diễn tả hành động gần như xóa sạch bản sắc, kỷ niệm, hoặc thông tin. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, âm điệu có thể khác nhau do sự nhấn nhá và ngữ điệu trong phát âm.
Từ "effacing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "effacere", bao gồm tiền tố "ef-" (một biến thể của "ex-", nghĩa là ra ngoài) và động từ "facere" (nghĩa là làm hoặc thực hiện). Lịch sử của từ này phản ánh quá trình xóa sạch hoặc làm mờ dấu vết, từ đó dẫn đến ý nghĩa hiện tại chỉ hành động xóa bỏ hoặc làm cho cái gì đó trở nên không thể nhận diện. "Effacing" được sử dụng để chỉ việc giảm thiểu sự chú ý đến bản thân hoặc làm mất dấu ấn cá nhân.
Từ "effacing" xuất hiện không thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong bối cảnh bài viết và đọc hiểu do tính chất trừu tượng của nó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng khi mô tả quá trình xoá bỏ hoặc làm mờ dấu vết của một thứ gì đó, như ký ức hoặc ảnh hưởng. Từ này thường liên quan đến văn học, nghệ thuật, và tâm lý học, thể hiện sự vực dậy từ ký ức và bản sắc.
