effacing
effacing (Adjective)
Nghĩa 01 · Có xu hướng làm cho bản thân kém nổi bật hoặc cố gắng tránh thu hút sự chú ý.
Có xu hướng làm cho bản thân kém nổi bật hoặc cố gắng tránh thu hút sự chú ý.
tending to make oneself less noticeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
effacing (Verb)
Nghĩa 01 · làm cho bản thân trở nên ít nổi bật hoặc khó bị chú ý; hạ thấp sự hiện diện của mình để tránh bị để ý
làm cho bản thân trở nên ít nổi bật hoặc khó bị chú ý; hạ thấp sự hiện diện của mình để tránh bị để ý
to make oneself less noticeable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effacing" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là xóa bỏ hoặc làm mờ đi một cái gì đó, thường liên quan đến việc làm mất đi sự hiện hữu hoặc dấu vết của một điều gì. Trong tiếng Anh, "effacing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học để diễn tả hành động gần như xóa sạch bản sắc, kỷ niệm, hoặc thông tin. Tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, âm điệu có thể khác nhau do sự nhấn nhá và ngữ điệu trong phát âm.