Bản dịch của từ Effloresces trong tiếng Việt

Effloresces

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effloresces(Verb)

ˌɛflˈɔɹsɨs
ˌɛflˈɔɹsɨs
01

Phát triển hoặc thay đổi theo hướng tích cực; nở rộ, trưởng thành hơn cả về chất lẫn hình thức

To develop or change in a positive way.

积极发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Effloresces (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Effloresce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Effloresced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Effloresced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Effloresces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Efflorescing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ