Bản dịch của từ Effortless trong tiếng Việt

Effortless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effortless(Adjective)

ˈɛfəɹtlɪs
ˈɛfɚtləs
01

Không cần nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần; làm dễ dàng, tự nhiên, không tốn sức.

Requiring no physical or mental exertion.

轻松的,不费力的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Effortless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Effortless

Không cần nỗ lực

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ