effortless
effortless (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của effortless (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
effortless không cần nỗ lực | - | - |
Kết hợp từ của effortless (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như không cần cù seemingly effortless | Phong cách viết dường như dễ dàng của cô ấy làm ấn tượng với các giám khảo. Her seemingly effortless writing style impressed the examiners. |
hầu như không cần cố gắng almost effortless | Chiến dịch truyền thông xã hội của cô ấy gần như không cần nỗ lực. Her social media campaign was almost effortless. |
dường như dễ dàng apparently effortless | Kỹ năng xã hội của anh ấy dường như không cần nỗ lực trong cuộc thảo luận nhóm. His social skills were apparently effortless during the group discussion. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effortless" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là không tốn sức, dễ dàng hoặc tự nhiên. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động hoặc trạng thái mà không yêu cầu sự cố gắng hoặc nỗ lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "effortless" được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể thay đổi, phụ thuộc vào văn phong và thói quen sử dụng ngôn ngữ địa phương.