Bản dịch của từ Eggbeater trong tiếng Việt

Eggbeater

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eggbeater(Noun)

ˈɛgbitəɹ
ˈɛgbitəɹ
01

Một dụng cụ nhà bếp dùng để đánh trứng, đánh kem hoặc trộn các nguyên liệu nhẹ nhằm tạo bọt và hòa quyện chúng.

A kitchen utensil used for beating ingredients such as eggs or cream.

打蛋器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ