Bản dịch của từ Eggy trong tiếng Việt

Eggy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eggy(Adjective)

ˈɛɡi
ˈɛɡi
01

Trong nấu ăn: được phủ hoặc nhúng vào trứng (thường là trứng đánh) trước khi chiên hoặc nướng.

Cooking Covered with or dipped in egg.

裹着蛋的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến trứng hoặc có mùi/vị giống trứng (ví dụ: mùi trứng, đặc tính như trứng).

Of or relating to an egg or eggs.

与蛋有关或有蛋味的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả mùi vị, mùi hoặc kết cấu giống như trứng; có đặc điểm của trứng.

Cooking Resembling eggs in some way.

像鸡蛋的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh