Bản dịch của từ Egoism trong tiếng Việt
Egoism

Egoism (Noun)
Một lý thuyết đạo đức cho rằng lợi ích cá nhân (lợi ích của bản thân) là cơ sở duy nhất hoặc chủ yếu để xác định điều gì là đúng hay sai; hành động có đạo đức nếu nó phục vụ lợi ích bản thân.
An ethical theory that treats selfinterest as the foundation of morality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Egoism là một thuật ngữ triết học chỉ quan điểm rằng lợi ích cá nhân là mục tiêu chính của hành động con người. Thuật ngữ này thường được phân chia thành hai loại: egoism chính trị, nhấn mạnh vào lợi ích cá nhân trong bối cảnh xã hội, và egoism đạo đức, lập luận rằng hành động chỉ nên được thực hiện nếu chúng phục vụ cho lợi ích cá nhân. Cả hai loại đều khác biệt về cách tiếp cận và ứng dụng trong các lĩnh vực như đạo đức học và tâm lý học.
Họ từ
Egoism là một thuật ngữ triết học chỉ quan điểm rằng lợi ích cá nhân là mục tiêu chính của hành động con người. Thuật ngữ này thường được phân chia thành hai loại: egoism chính trị, nhấn mạnh vào lợi ích cá nhân trong bối cảnh xã hội, và egoism đạo đức, lập luận rằng hành động chỉ nên được thực hiện nếu chúng phục vụ cho lợi ích cá nhân. Cả hai loại đều khác biệt về cách tiếp cận và ứng dụng trong các lĩnh vực như đạo đức học và tâm lý học.
