Bản dịch của từ Ehrlich trong tiếng Việt

Ehrlich

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ehrlich(Noun)

ˈeiɹlɪk
ˈɝlɪk
01

Một người tử tế và trung thực — luôn đối xử tốt với người khác và nói/giữ lời thật.

A person who is kind and honest.

诚实善良的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ehrlich(Adjective)

ˈeiɹlɪk
ˈɝlɪk
01

Thành thật, chân thật; nói và hành động một cách chân thành, không giả dối hay lừa lọc.

Honest and sincere.

诚实和真诚的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh