Bản dịch của từ Eigenvector trong tiếng Việt
Eigenvector

Eigenvector(Noun)
Một vector sao cho khi một toán tử (ma trận hoặc phép biến đổi tuyến tính) tác động lên nó, kết quả là chính vector đó nhân với một số vô hướng (một hằng số). Nói cách khác, vector chỉ thay đổi độ lớn (nhân bởi một hệ số) chứ không đổi phương hướng.
A vector which when operated on by a given operator gives a scalar multiple of itself.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Eigenvector là một khái niệm trong đại số tuyến tính, chỉ một vector không bị thay đổi hướng khi bị tác động bởi một phép biến đổi tuyến tính, thường được biểu thị dưới dạng ma trận. Khi áp dụng phép biến đổi, eigenvector chỉ thay đổi độ lớn (hoặc tỷ lệ). Từ này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên ngành, từ này thường được sử dụng để giải thích các vấn đề liên quan đến hệ thống động lực và cơ học.
Từ "eigenvector" có nguồn gốc từ tiếng Đức, trong đó "eigen" có nghĩa là "riêng" hoặc "của chính nó", và "vector" xuất phát từ tiếng Latinh "vector", nghĩa là "người mang". Trong toán học, eigenvector được định nghĩa là một vector đặc biệt mà chỉ thay đổi độ dài khi tác động bởi một ma trận, không thay đổi hướng. Khái niệm này đóng vai trò quan trọng trong đại số tuyến tính và các lĩnh vực như cơ học lượng tử, nơi các eigenvector thường liên quan đến trạng thái riêng của hệ thống.
Từ "eigenvector" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh toán học và khoa học máy tính, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến đại số tuyến tính, phân tích dữ liệu và học máy. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này hiếm khi được sử dụng, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc khi đề cập đến các thuật ngữ chuyên ngành. Trong ngữ cảnh khác, eigenvector thường được áp dụng trong nghiên cứu về hệ thống động lực và phân tích biến đổi, đặc biệt trong các lĩnh vực như vật lý và kỹ thuật.
Eigenvector là một khái niệm trong đại số tuyến tính, chỉ một vector không bị thay đổi hướng khi bị tác động bởi một phép biến đổi tuyến tính, thường được biểu thị dưới dạng ma trận. Khi áp dụng phép biến đổi, eigenvector chỉ thay đổi độ lớn (hoặc tỷ lệ). Từ này không có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh chuyên ngành, từ này thường được sử dụng để giải thích các vấn đề liên quan đến hệ thống động lực và cơ học.
Từ "eigenvector" có nguồn gốc từ tiếng Đức, trong đó "eigen" có nghĩa là "riêng" hoặc "của chính nó", và "vector" xuất phát từ tiếng Latinh "vector", nghĩa là "người mang". Trong toán học, eigenvector được định nghĩa là một vector đặc biệt mà chỉ thay đổi độ dài khi tác động bởi một ma trận, không thay đổi hướng. Khái niệm này đóng vai trò quan trọng trong đại số tuyến tính và các lĩnh vực như cơ học lượng tử, nơi các eigenvector thường liên quan đến trạng thái riêng của hệ thống.
Từ "eigenvector" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh toán học và khoa học máy tính, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến đại số tuyến tính, phân tích dữ liệu và học máy. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này hiếm khi được sử dụng, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc khi đề cập đến các thuật ngữ chuyên ngành. Trong ngữ cảnh khác, eigenvector thường được áp dụng trong nghiên cứu về hệ thống động lực và phân tích biến đổi, đặc biệt trong các lĩnh vực như vật lý và kỹ thuật.
