Bản dịch của từ Eigenvector trong tiếng Việt

Eigenvector

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eigenvector(Noun)

ˈaɪɡənvˌɛktɚ
ˈaɪɡənvˌɛktɚ
01

Một vector sao cho khi một toán tử (ma trận hoặc phép biến đổi tuyến tính) tác động lên nó, kết quả là chính vector đó nhân với một số vô hướng (một hằng số). Nói cách khác, vector chỉ thay đổi độ lớn (nhân bởi một hệ số) chứ không đổi phương hướng.

A vector which when operated on by a given operator gives a scalar multiple of itself.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh