Bản dịch của từ Ein trong tiếng Việt

Ein

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ein(Noun)

ˈɑɪn
ˈɑɪn
01

Đơn vị tiền tệ trước đây của Đức (tiền đã ngừng sử dụng).

A former monetary unit of Germany.

德国旧货币单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh