Bản dịch của từ Electric outlet trong tiếng Việt

Electric outlet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electric outlet(Noun)

ɨlˈɛktɹɨk ˈaʊtlˌɛt
ɨlˈɛktɹɨk ˈaʊtlˌɛt
01

Ổ cắm điện trong một tòa nhà hoặc ngôi nhà.

An electrical socket in a building or house.

建筑物或住宅中的电源插座

Ví dụ
02

Ổ cắm để cắm các thiết bị điện vào nguồn điện.

An outlet used to connect electrical devices to the power supply.

电源插座,用于连接电气设备与电源的接口。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh