Anh - Việt

Bản dịch của từ Electrical shock trong tiếng Việt

electrical shock

Noun

electrical shock (Noun)

/ɨlˈɛktɹɨkəl ʃˈɑk/
/ɨlˈɛktɹɨkəl ʃˈɑk/
AI

Nghĩa 01

Một sự phóng điện đột ngột qua cơ thể.

A sudden discharge of electricity through the body.

Ví dụ
Nhiều công nhân bị điện giật khi sửa chữa đường dây điện.Many workers suffered electrical shock while repairing the power lines.
Các biện pháp an toàn không ngăn chặn được sự cố điện giật tại nhà máy.The safety measures did not prevent electrical shock incidents at the factory.

Nghĩa 02

Một chấn thương do dòng điện đi qua cơ thể.

An injury caused by electric current passing through the body.

Ví dụ
Năm ngoái, một cú điện giật đã làm bị thương năm công nhân tại nhà máy.Last year, an electrical shock injured five workers at the factory.
Nhiều người không nhận ra rằng cú điện giật có thể gây chết người.Many people do not realize electrical shock can be fatal.

Nghĩa 03

Trải nghiệm cảm nhận một cú sốc điện ngắn.

The experience of feeling a brief jolt of electricity.

Ví dụ
Nhiều công nhân đã trải qua cú điện giật khi sửa chữa đường dây điện của thành phố.Many workers experienced electrical shock while repairing the city’s power lines.
Không ai nên bỏ qua nguy hiểm của cú điện giật tại các công trường xây dựng.No one should ignore the danger of electrical shock in construction sites.

Video ngữ cảnh