Bản dịch của từ Electrocatalytic trong tiếng Việt
Electrocatalytic

Electrocatalytic(Adjective)
Thuộc hoặc liên quan đến electrocatalysis (quá trình xúc tác xảy ra ở điện cực để tăng tốc các phản ứng điện hóa). Tính từ này mô tả vật liệu, quá trình hoặc điều kiện giúp xúc tác các phản ứng điện hóa nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn.
Physical Chemistry Of or relating to electrocatalysis promoting electrocatalysis.
与电催化相关的物理化学过程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Điện xúc tác (electrocatalytic) là thuật ngữ chỉ khả năng của một chất xúc tác trong việc tăng cường tốc độ phản ứng điện hóa trong quá trình điện phân hoặc pin nhiên liệu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, năng lượng tái tạo và phát triển công nghệ pin. Dù có sự thống nhất về nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, trong thực tế, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn các nguyên âm.
Từ "electrocatalytic" có nguồn gốc từ hai phần: "electro-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ēlektro" nghĩa là "điện", và "catalytic", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "katalusis" nghĩa là "làm giảm" hoặc "thúc đẩy". Từ này được sử dụng để chỉ quá trình xúc tác trong phản ứng điện hóa. Sự phát triển của ngành công nghiệp năng lượng và công nghệ pin đã thúc đẩy việc nghiên cứu các hệ thống điện xúc tác, nhằm cải thiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng.
Từ "electrocatalytic" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Listening, nơi thí sinh cần diễn đạt ý tưởng về công nghệ và khoa học. Trong phần Speaking, từ này có thể được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến năng lượng bền vững và hóa học. Trong ngữ cảnh công nghiệp và nghiên cứu, "electrocatalytic" thường liên quan đến quá trình điện hóa trong sản xuất năng lượng và chuyển đổi hóa học, nhấn mạnh vai trò của chất xúc tác trong các phản ứng điện hóa.
Điện xúc tác (electrocatalytic) là thuật ngữ chỉ khả năng của một chất xúc tác trong việc tăng cường tốc độ phản ứng điện hóa trong quá trình điện phân hoặc pin nhiên liệu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, năng lượng tái tạo và phát triển công nghệ pin. Dù có sự thống nhất về nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, trong thực tế, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh có xu hướng phát âm rõ ràng hơn các nguyên âm.
Từ "electrocatalytic" có nguồn gốc từ hai phần: "electro-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ēlektro" nghĩa là "điện", và "catalytic", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "katalusis" nghĩa là "làm giảm" hoặc "thúc đẩy". Từ này được sử dụng để chỉ quá trình xúc tác trong phản ứng điện hóa. Sự phát triển của ngành công nghiệp năng lượng và công nghệ pin đã thúc đẩy việc nghiên cứu các hệ thống điện xúc tác, nhằm cải thiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng.
Từ "electrocatalytic" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Listening, nơi thí sinh cần diễn đạt ý tưởng về công nghệ và khoa học. Trong phần Speaking, từ này có thể được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến năng lượng bền vững và hóa học. Trong ngữ cảnh công nghiệp và nghiên cứu, "electrocatalytic" thường liên quan đến quá trình điện hóa trong sản xuất năng lượng và chuyển đổi hóa học, nhấn mạnh vai trò của chất xúc tác trong các phản ứng điện hóa.
