electromagnetism
electromagnetism (Noun)
Nghĩa 01 · Hiện tượng và ngành khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa dòng điện hoặc trường điện và trường từ; tức là cách điện và từ ảnh hưởng lẫn nhau (ví dụ: dòng điện tạo ra từ trường, thay đổi từ trường sinh ra dòng điện).
Hiện tượng và ngành khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa dòng điện hoặc trường điện và trường từ; tức là cách điện và từ ảnh hưởng lẫn nhau (ví dụ: dòng điện tạo ra từ trường, thay đổi từ trường sinh ra dòng điện).
The phenomenon of the interaction of electric currents or fields and magnetic fields.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của electromagnetism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
electromagnetism | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Điện từ học là một lĩnh vực trong vật lý nghiên cứu các hiện tượng điện và từ, cũng như mối quan hệ giữa chúng. Khái niệm này bao gồm hai phần chính: tĩnh điện và từ trường. Điện từ học là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại như động cơ điện, máy phát điện và truyền thông. Từ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.