Bản dịch của từ Electroreception trong tiếng Việt

Electroreception

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electroreception(Noun)

ɨlˌɛktɹəpˈɛɹtʃənən
ɨlˌɛktɹəpˈɛɹtʃənən
01

Khả năng của động vật sống dưới nước (như cá) trong việc nhận biết các trường điện hoặc dòng điện trong môi trường xung quanh.

The detection by an aquatic animal of electric fields or currents.

水生动物感知电场或电流的能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh