Bản dịch của từ Elegiac trong tiếng Việt
Elegiac

Elegiac (Adjective)
Mang tính hoặc liên quan đến bài ca thương tiếc, bi ai giống như một bài điếu văn hay khúc ca tiễn biệt.
Relating to or characteristic of an elegy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Elegiac (Noun)
Các câu thơ hoặc đoạn thơ được viết theo thể điệu bi thương, thường là thể thơ tang ca (elegiac metre) dùng để tiễn biệt hoặc than vãn về cái chết, mất mát.
Verses in an elegiac metre.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "elegiac" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "elegos", chỉ thể loại văn học mang tâm trạng tiếc thương, thường dành cho sự mất mát hoặc cái chết. Trong tiếng Anh, "elegiac" được sử dụng để mô tả những tác phẩm thơ ca có tính chất bi thương, hoặc bất kỳ hình thức nghệ thuật nào phản ánh nỗi buồn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách sử dụng từ này, nó đều mang ý nghĩa biểu đạt nỗi buồn sâu sắc và thường liên quan đến sự hồi tưởng.
Họ từ
Từ "elegiac" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "elegos", chỉ thể loại văn học mang tâm trạng tiếc thương, thường dành cho sự mất mát hoặc cái chết. Trong tiếng Anh, "elegiac" được sử dụng để mô tả những tác phẩm thơ ca có tính chất bi thương, hoặc bất kỳ hình thức nghệ thuật nào phản ánh nỗi buồn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong cách sử dụng từ này, nó đều mang ý nghĩa biểu đạt nỗi buồn sâu sắc và thường liên quan đến sự hồi tưởng.
