Bản dịch của từ Elegy trong tiếng Việt
Elegy

Elegy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong văn học hiện đại, “elegy” là một bài thơ trầm tư, buồn bã, thường được viết để thương tiếc, than khóc hoặc tưởng nhớ người đã mất.
In modern literature a poem of serious reflection typically a lament for the dead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Elegy là một thể loại thơ hoặc bài văn thể hiện nỗi buồn về cái chết hoặc sự mất mát. Nó thường chứa đựng những cảm xúc sâu sắc và triết lý về cuộc sống và cái chết. Trong ngữ cảnh văn học, elegy thường được viết để tưởng nhớ một người đã khuất hoặc phản ánh về sự tạm bợ của cuộc sống. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, phát âm hay cách thức sử dụng.
Họ từ
Elegy là một thể loại thơ hoặc bài văn thể hiện nỗi buồn về cái chết hoặc sự mất mát. Nó thường chứa đựng những cảm xúc sâu sắc và triết lý về cuộc sống và cái chết. Trong ngữ cảnh văn học, elegy thường được viết để tưởng nhớ một người đã khuất hoặc phản ánh về sự tạm bợ của cuộc sống. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, phát âm hay cách thức sử dụng.
