Bản dịch của từ Elephant skin trong tiếng Việt

Elephant skin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elephant skin(Noun)

ˈɛləfənt skˈɪn
ˈɛləfənt skˈɪn
01

Lớp da dày, xám của voi, được dùng như một loại vật liệu để làm các đồ vật khác nhau.

The tough grayish skin of the elephant used as a material for making various items.

象皮,厚而坚韧的灰色皮肤,常用于制作各种物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh