Bản dịch của từ Elevatable trong tiếng Việt

Elevatable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elevatable(Adjective)

ˈɛlɪvˌeɪtəbəl
ˈɛɫəˌveɪtəbəɫ
01

Được thiết kế để có thể điều chỉnh chiều cao

Designed to be adjusted in height

Ví dụ
02

Có khả năng nâng lên hoặc nâng cao

Capable of being raised or elevated

Ví dụ
03

Có thể nâng lên hoặc di chuyển đến vị trí cao hơn

Able to be lifted or moved to a higher position

Ví dụ