Bản dịch của từ Eleventh-hour planner trong tiếng Việt

Eleventh-hour planner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eleventh-hour planner(Phrase)

ˈɛlɪvənθˌaʊə plˈænɐ
ˈɛɫəvənθaʊr ˈpɫænɝ
01

Người đưa ra kế hoạch hoặc quyết định vào phút chót

He/She often makes plans or decisions at the last minute.

他通常在最后一刻做出计划或决定。

Ví dụ
02

Người hay trì hoãn công việc đến phút chót

He always delays taking action until the very last minute.

总是拖到最后一刻才开始行动的人。

Ví dụ
03

Người luôn vội vàng hoàn tất các sắp xếp ngay trước thời hạn

He always rushes to finish everything just before the deadline.

他总是急匆匆地赶在截止日期前把事情做完。

Ví dụ