Bản dịch của từ Elixir trong tiếng Việt

Elixir

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elixir(Noun)

eɪlˈɪksɪɐ
ˈɛɫɪksɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ