Bản dịch của từ Elucidate trong tiếng Việt

Elucidate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elucidate (Verb)

ɪlˈusədˌeit
ɪlˈusɪdˌeit
01

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng; giải thích sao cho người khác dễ hiểu.

Make something clear explain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ