Bản dịch của từ Elusive trong tiếng Việt
Elusive

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "elusive" chỉ trạng thái khó nắm bắt, khó hiểu hoặc khó xác định. Từ này thường được sử dụng để mô tả những điều không thể dễ dàng nhận thấy hoặc tiếp cận, như ý tưởng, cảm xúc hoặc đối tượng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, "elusive" cũng có thể mang nghĩa cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau, như văn học hay tâm lý học.
Họ từ
Tính từ "elusive" chỉ trạng thái khó nắm bắt, khó hiểu hoặc khó xác định. Từ này thường được sử dụng để mô tả những điều không thể dễ dàng nhận thấy hoặc tiếp cận, như ý tưởng, cảm xúc hoặc đối tượng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, "elusive" cũng có thể mang nghĩa cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau, như văn học hay tâm lý học.
