elusive
elusive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của elusive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
elusive khó nắm bắt | more elusive khó nắm bắt hơn | most elusive khó nắm bắt nhất |
Kết hợp từ của elusive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kỳ lạ khó nắm bắt strangely elusive | Sự hiện diện trên mạng xã hội của cô ấy kỳ lạ và khó nắm bắt. Her social media presence was strangely elusive. |
luôn khó nắm bắt ever elusive | Giải pháp cho đấng đói nghèo dường như mãi mãi thoáng qua trong xã hội chúng ta. The solution to poverty seems ever elusive in our society. |
nổi tiếng khó bắt gặp notoriously elusive | Ca sĩ nổi tiếng đã được biết đến với sự khó nắm bắt trong sự kiện gặp gỡ người hâm mộ. The famous singer was notoriously elusive during the fan meet-and-greet event. |
rất khó nắm bắt very elusive | Tìm bạn bè thật sự có thể rất khó tìm trong thành phố lớn. Finding true friends can be very elusive in a big city. |
rất khó bắt gặp highly elusive | Bí danh của kẻ troll trực tuyến vẫn rất khó nắm bắt. The identity of the online troll remains highly elusive. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "elusive" chỉ trạng thái khó nắm bắt, khó hiểu hoặc khó xác định. Từ này thường được sử dụng để mô tả những điều không thể dễ dàng nhận thấy hoặc tiếp cận, như ý tưởng, cảm xúc hoặc đối tượng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, "elusive" cũng có thể mang nghĩa cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau, như văn học hay tâm lý học.