elysian
Adjective
elysian (Adjective)
/ɪlˈɪʒn/
/ɪlˈɪʒn/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả điều gì đó giống thiên đường, tuyệt đẹp và yên bình như ở thiên đàng hoặc cảnh thiên đường.
relating to or characteristic of heaven or paradise.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã tạo ra một môi trường thiên đường cho các buổi họp mặt.The community center created an elysian environment for local gatherings.
Nhiều sự kiện xã hội không cảm thấy thiên đường do tổ chức kém.Many social events do not feel elysian due to poor organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Elysian" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, chỉ về điều gì đó liên quan đến Elysium, một vùng đất hạnh phúc trong thần thoại Hy Lạp. Từ này diễn tả cảm giác vĩnh cửu của vẻ đẹp, sự thanh bình và niềm vui. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh - Mỹ trong cách sử dụng từ này. "Elysian" chủ yếu được dùng trong văn học hoặc để mô tả những trải nghiệm vượt ngoài đời thường, thường mang màu sắc thi vị hoặc siêu thực.