Anh - Việt

Bản dịch của từ Paradise trong tiếng Việt

paradise

Noun Countable

paradise (Noun Countable)

/pˈærədˌaɪz/
/ˈpɛrəˌdaɪz/
AI

Nghĩa 01

nơi hoàn hảo mà người tốt được tin là sẽ đến sau khi chết theo một số tôn giáo.

In some religions the perfect place where good people go after death

Ví dụ
Nhiều người Hồi giáo tin rằng thiên đường chờ đón những người sống чест thật.Many Muslims believe paradise awaits people who live honestly.
Sarah không xem thiên đường là phần thưởng sau khi chết dành cho người giàu.Sarah does not describe paradise as a reward for wealthy people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

một nơi hoặc trạng thái có hạnh phúc, yên bình hay vẻ đẹp hoàn hảo.

A place or state of perfect happiness peace or beauty

Ví dụ
Với Maya, khu vườn cộng đồng yên tĩnh trở thành một thiên đường sau giờ học.For Maya, the quiet community garden became a paradise after school.
Nơi trú ẩn đông đúc không phải là chốn an yên cho các gia đình thiếu phòng riêng.The crowded shelter is no paradise for families without private rooms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của paradise (Noun Countable)

ADJECTIVE + paradisePHRASESPREPOSITIONVERB + paradiseparadise + NOUN
Kết hợp từ của paradise
Collocation
Ví dụ

thiên đường nơi trần thế

earthly paradise

Sau lễ hội cộng đồng, nhiều du khách gọi khu phố thân thiện của chúng tôi là thiên đường trần gian vì mọi người luôn giúp đỡ lẫn nhau.

After the community festival, many visitors called our friendly neighborhood an earthly paradise because everyone helped one another.

thiên đường đảo

island paradise

Câu lạc bộ giao lưu của trường chúng tôi đã tổ chức một chuyến đi đến thiên đường trên đảo, nơi học sinh có thể thư giãn và kết bạn.

Our school social club organized a trip to an island paradise, where students could relax and make friends.

thiên đường nhiệt đới

tropical paradise

Năm ngoái, gia đình ông Lee và những người hàng xóm đã cùng nhau đến một thiên đường nhiệt đới tuyệt đẹp bên bờ biển.

Last year, the Lee family and their neighbors visited a beautiful tropical paradise by the sea together.

thiên đường tuyệt đẹp

beautiful paradise

Trong lễ hội cộng đồng, Công viên Trung tâm trở thành một thiên đường xinh đẹp, nơi những người hàng xóm cùng nhau hát, ăn uống và trò chuyện.

During the community festival, Central Park became a beautiful paradise where neighbors sang, ate, and talked together.

thiên đường đã mất

lost paradise

Sau khi công viên cộng đồng cũ đóng cửa, nhiều gia đình cảm thấy họ đã mất đi thiên đường, nhưng một công viên mới lại gắn kết những người hàng xóm với nhau.

After the old community park closed, many families felt they had lost paradise, but a new park brought neighbors together again.

Video ngữ cảnh