Bản dịch của từ Heavenly- trong tiếng Việt

Heavenly-

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavenly- (Adjective)

hˈiːvənli
ˈhivənɫi
01

Thuộc về hoặc giống như thiên đàng, thiên thể

Of or like heaven celestial

Ví dụ
02

Cực kỳ tốt đẹp

Extremely good wonderful

Ví dụ
03

Hạnh phúc dễ chịu

Delightful blissful

Ví dụ
04

Thuộc về thiên đường, Thượng đế hoặc thế giới tâm linh

Connected with heaven God or the spiritual world

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cực kỳ dễ chịu, đẹp đẽ hoặc thú vị đến mức gần như hoàn hảo

Extremely pleasant beautiful or enjoyable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa