Bản dịch của từ Embark on a project trong tiếng Việt

Embark on a project

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embark on a project(Phrase)

ɛmbˈɑːk ˈɒn ˈɑː prədʒˈɛkt
ˈɛmˌbɑrk ˈɑn ˈɑ ˈprɑdʒɛkt
01

Bắt đầu hoặc khởi động một dự án hoặc nhiệm vụ, đặc biệt là những việc quan trọng hoặc đòi hỏi nhiều thử thách.

To kick off or get a project or task underway, especially when it's a major or challenging one.

Để bắt đầu hoặc khởi động một dự án hoặc nhiệm vụ, nhất là những dự án lớn hay thử thách, ta cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quyết tâm.

Ví dụ