ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Embarked on
Lên tàu hoặc máy bay
Board the train or plane
登上火车或飞机
Bắt đầu một hành trình hoặc dự án
Start a journey or project
开启一段旅程或一个项目
Bắt đầu một dự án hoặc công việc kinh doanh
Start a new project or job
开始一项风险投资或事业