embarrassingly
Adverb
embarrassingly (Adverb)
/ɪmbˈɛɹəsɪŋli/
/ɪmbˈɛɹəsɪŋli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói nhanh đáng ngượng trong bài thi IELTS nói.She spoke embarrassingly fast during the IELTS speaking test.
Anh ấy tránh ánh mắt để tránh tình huống ngượng ngùng.He avoided eye contact to prevent embarrassingly awkward situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embarrassingly" là trạng từ chỉ cảm giác bối rối hoặc xấu hổ, thường được sử dụng để mô tả một tình huống gây ra sự ngượng ngập cho người tham gia. Phiên bản Anh Mỹ và Anh Anh không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, âm “r” trong từ này thường nhẹ hơn, trong khi ở Mỹ, âm “r” được phát âm rõ nét hơn, cho thấy sự khác biệt trong ngữ âm giữa hai biến thể tiếng Anh này.