embezzler
Noun
embezzler (Noun)
/ɪmˈbɛz.lɚ/
/ɪmˈbɛz.lɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ tham ô đã lấy 50.000 đô la từ công ty năm ngoái.The embezzler took $50,000 from the company last year.
Kẻ tham ô không trả lại bất kỳ khoản tiền nào cho nhân viên.The embezzler did not return any stolen funds to the employees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embezzler" chỉ người thực hiện hành vi tham nhũng hoặc biển thủ tài sản mà họ được giao quản lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ những cá nhân lợi dụng vị trí của mình để chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản của tổ chức. Cách phát âm tiếng Anh Anh và Anh Mỹ tương đối giống nhau, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong các từ liên quan. Tuy nhiên, ý nghĩa và sử dụng của từ này trong cả hai biến thể đều giữ tính nhất quán.