embitter
Verb
embitter (Verb)
/ɛmbˈɪɾɚ/
/ɛmbˈɪɾəɹ/
AI
Ví dụ
Sự đối xử không công bằng làm cho công nhân trở nên đắng lòng với chủ nhà.The unfair treatment embittered the workers towards their employer.
Những lời phê bình liên tục khiến cho mối quan hệ của cô ấy với đồng nghiệp trở nên đắng đắng.The constant criticism embittered her relationships with her colleagues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embitter" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy cay đắng, chua chát hoặc ấm ức do những trải nghiệm tiêu cực hoặc thất vọng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về cảm xúc hoặc tâm trạng tiêu cực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ "embitter". Tuy nhiên, sự khác biệt có thể tồn tại trong ngữ cảnh văn hóa và mức độ phổ biến của từ trong các tác phẩm văn học tại từng khu vực.