Anh - Việt
embitters
Verb
embitters (Verb)
/ɛmbˈɪtɚz/
/ɛmbˈɪtɚz/
AI
Ví dụ
Sự bất bình đẳng xã hội làm cho nhiều người trong cộng đồng cảm thấy chua chát mỗi ngày.Social inequality embitters many people in our community every day.
Nghèo khó không làm cho mọi người cảm thấy chua chát; một số vẫn lạc quan và tích cực.Poverty does not embitter everyone; some remain hopeful and positive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "embitters" bắt nguồn từ động từ "embitter", mang nghĩa làm cho ai đó trở nên chua chát, cay đắng, thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực như sự tức giận hay thất vọng. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "embitters" được sử dụng tương tự với không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong các thể loại văn học và giao tiếp khẩu ngữ, mức độ sử dụng có thể thay đổi, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi.