Anh - Việt
embolic
Adjective
embolic (Adjective)
/ɛmbˈɑlɪk/
/ɛmbˈɑlɪk/
AI
Ví dụ
Sự kiện gây ra sự tắc nghẽn đột ngột trong mạch máu của anh ấy.The embolic event caused a sudden blockage in his blood vessels.
Cô ấy hy vọng tránh mọi biến chứng liên quan đến tắc nghẽn trong quá trình phục hồi của mình.She hoped to avoid any embolic complications during her recovery.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embolic" liên quan đến sự hình thành hoặc hiện tượng của một thuyên tắc (embolus), tức là một khối chất rắn, lỏng hoặc khí di chuyển trong lòng mạch máu và có thể gây tắc nghẽn. Trong ngữ cảnh y học, từ này thường được sử dụng để mô tả các tình trạng liên quan đến thuyên tắc, như "bệnh thuyên tắc mạch" (embolic disease). Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ "embolic", cả hai ngôn ngữ đều giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng.