embolism
Noun
embolism (Noun)
/ˈɛmbəlɪzəm/
/ˈɛmboʊlɪzəm/
AI
Ví dụ
Tắc mạch có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho vận động viên trẻ như John.Embolism can cause serious health issues in young athletes like John.
Tắc mạch không chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi trong các hoạt động xã hội.Embolism does not only affect older people in social activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tắc mạch (embolism) là hiện tượng xảy ra khi một cục máu đông, bọt khí hoặc các mảnh vụn khác di chuyển qua mạch máu và gây tắc nghẽn trong một mạch nhỏ hơn. Hiện tượng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm giữa hai biến thể này có thể khác nhau.