Bản dịch của từ Embolism trong tiếng Việt
Embolism

Embolism (Noun)
Embolism can cause serious health issues in young athletes like John.
Tắc mạch có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho vận động viên trẻ như John.
Embolism does not only affect older people in social activities.
Tắc mạch không chỉ ảnh hưởng đến người lớn tuổi trong các hoạt động xã hội.
Can embolism occur during a social event like a wedding?
Liệu tắc mạch có xảy ra trong một sự kiện xã hội như đám cưới không?
Họ từ
Tắc mạch (embolism) là hiện tượng xảy ra khi một cục máu đông, bọt khí hoặc các mảnh vụn khác di chuyển qua mạch máu và gây tắc nghẽn trong một mạch nhỏ hơn. Hiện tượng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, bao gồm đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm giữa hai biến thể này có thể khác nhau.
Từ "embolism" có nguồn gốc từ tiếng Latin "embolismus", từ "embolos" trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là "cái chèn vào" hay "cái nhô ra". Lịch sử của từ này gắn liền với lĩnh vực y học, chỉ tình trạng khi một chất lạ (như cục máu đông) chèn vào và làm tắc nghẽn mạch máu. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh đến sự can thiệp đột ngột vào dòng chảy sinh lý, phản ánh tính chất "chèn vào" được thể hiện qua nguyên gốc của từ.
Từ "embolism" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh về y học, đặc biệt là trong bài thi viết và nói khi thảo luận về sức khỏe hoặc bệnh lý. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các nghiên cứu y học, báo cáo và tài liệu chuyên ngành liên quan đến các rối loạn mạch máu. Thông thường, "embolism" được sử dụng để mô tả tình trạng tắc nghẽn mạch do các chất lạ trong máu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp