ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clot
Làm cho chất lỏng (thường là máu) đặc lại thành cục hoặc vón lại; hình thành cục đông (cục máu đông).
Form or cause to form clots.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người ngu ngốc, vụng về hoặc làm chuyện ngớ ngẩn (dùng để chê bai ai đó là khờ dại hoặc hậu đậu).
A foolish or clumsy person.
Một khối đặc, dày do chất lỏng (thường là máu) hoặc các vật liệu dính lại với nhau, không chảy được. Thường dùng để chỉ cục máu đông hoặc mảng vón của chất lỏng.
A thick mass of coagulated liquid, especially blood, or of material stuck together.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/clot/