Bản dịch của từ Embolization trong tiếng Việt
Embolization

Embolization(Noun)
Quá trình tạo ra hoặc hình thành một cục tắc mạch (embolus), có thể xảy ra tự nhiên trong cơ thể hoặc do can thiệp y tế (ví dụ tạo cục bịt mạch để chặn mạch máu).
The artificial or natural formation or development of an embolus.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Embolization là một phương pháp y tế được sử dụng để cản trở lưu thông máu tới một vùng cơ thể nào đó bằng cách tiêm một chất tạo cản, thường là một hạt hoặc một chất gel. Phương pháp này thường được áp dụng trong điều trị các khối u, dị dạng mạch máu hoặc chảy máu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "embolization" có cách viết và phát âm tương tự, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, diễn đạt ý nghĩa trong ngữ cảnh y học.
Từ "embolization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "embolismus", có nghĩa là "thêm vào", xuất phát từ "embolo", nghĩa là "mắc kẹt" hay "định hướng". Từ nguyên này nhấn mạnh vào ý nghĩa của quá trình tạo thành hoặc làm tắc nghẽn bởi một khối vật lạ trong mạch máu. Embolization hiện nay được sử dụng trong y học để chỉ thủ thuật can thiệp nhằm ngăn chặn dòng chảy của máu đến khu vực cụ thể, thường là để điều trị các khối u hoặc các vấn đề mạch máu.
Từ "embolization" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực y học và sinh lý học, với các ngữ cảnh như điều trị bệnh tĩnh mạch hoặc khối u. Trong môi trường chuyên ngành, từ này được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, bài báo y khoa và discourses tự nhiên về can thiệp y tế. Sự hiểu biết về từ này là cần thiết cho những người học chuyên ngành y học hoặc các ngành liên quan.
Embolization là một phương pháp y tế được sử dụng để cản trở lưu thông máu tới một vùng cơ thể nào đó bằng cách tiêm một chất tạo cản, thường là một hạt hoặc một chất gel. Phương pháp này thường được áp dụng trong điều trị các khối u, dị dạng mạch máu hoặc chảy máu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "embolization" có cách viết và phát âm tương tự, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, diễn đạt ý nghĩa trong ngữ cảnh y học.
Từ "embolization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "embolismus", có nghĩa là "thêm vào", xuất phát từ "embolo", nghĩa là "mắc kẹt" hay "định hướng". Từ nguyên này nhấn mạnh vào ý nghĩa của quá trình tạo thành hoặc làm tắc nghẽn bởi một khối vật lạ trong mạch máu. Embolization hiện nay được sử dụng trong y học để chỉ thủ thuật can thiệp nhằm ngăn chặn dòng chảy của máu đến khu vực cụ thể, thường là để điều trị các khối u hoặc các vấn đề mạch máu.
Từ "embolization" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực y học và sinh lý học, với các ngữ cảnh như điều trị bệnh tĩnh mạch hoặc khối u. Trong môi trường chuyên ngành, từ này được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, bài báo y khoa và discourses tự nhiên về can thiệp y tế. Sự hiểu biết về từ này là cần thiết cho những người học chuyên ngành y học hoặc các ngành liên quan.
