Bản dịch của từ Emergency treatment trong tiếng Việt

Emergency treatment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency treatment(Phrase)

ˈɨmɝdʒənsi tɹˈitmənt
ˈɨmɝdʒənsi tɹˈitmənt
01

Chăm sóc y tế khẩn cấp cần thiết ngay lập tức khi xảy ra tình huống nguy cấp (ví dụ: tai nạn, ngộ độc, đột quỵ) để ổn định tình trạng và cứu mạng.

Urgent medical care needed in an emergency situation.

紧急医疗救助

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh