emergency treatment
Phrase
emergency treatment (Phrase)
/ˈɨmɝdʒənsi tɹˈitmənt/
/ˈɨmɝdʒənsi tɹˈitmənt/
AI
Nghĩa 01 · Chăm sóc y tế khẩn cấp cần thiết ngay lập tức khi xảy ra tình huống nguy cấp (ví dụ: tai nạn, ngộ độc, đột quỵ) để ổn định tình trạng và cứu mạng.
Ví dụ
Bệnh viện đã cung cấp điều trị khẩn cấp sau vụ tai nạn xe hơi trên đường Main.The hospital provided emergency treatment after the car accident on Main Street.
Nhiều người không nhận được điều trị khẩn cấp ở vùng nông thôn.Many people do not receive emergency treatment in rural areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Emergency treatment" (điều trị khẩn cấp) là thuật ngữ chỉ những phương pháp can thiệp y tế ngay lập tức nhằm đánh giá và ổn định tình trạng sức khỏe của bệnh nhân trong các tình huống khẩn cấp, như chấn thương nặng hoặc bệnh tật đe dọa tính mạng. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với âm tiết nhấn mạnh có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.