Bản dịch của từ Emission technique trong tiếng Việt

Emission technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emission technique(Noun)

ɪmˈɪʃən tɛknˈiːk
ɪˈmɪʃən ˈtɛkˌnik
01

Một phương pháp hoặc quá trình mà qua đó thứ gì đó được phát ra.

A method or process through which something is emitted.

这是一种通过某种方式或程序将某物发出的方法或流程。

Ví dụ
02

Hành động phát ra hoặc phát tán

An act of emission or spreading

行动的表达或传播

Ví dụ
03

Việc thải các chất, đặc biệt là các chất gây ô nhiễm, ra môi trường

The process of releasing substances, especially pollutants, into the environment.

排放物质,尤其是污染物到环境中。

Ví dụ