emoting
emoting (Verb)
Nghĩa 01
Diễn tả cảm xúc một cách kịch tính hoặc phô trương, thường giống cách diễn viên thể hiện cảm xúc trên sân khấu hơn là phản ứng tự nhiên.
portraying emotion in a theatrical manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emoting" trong tiếng Anh chỉ hành động thể hiện cảm xúc một cách rõ rệt, thường thông qua ngôn ngữ cơ thể hoặc giọng nói. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, diễn xuất và tâm lý học để mô tả khả năng truyền tải và thể hiện cảm xúc một cách chân thực. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng British và tiếng American trong cách viết và nghĩa của từ này; tuy nhiên, "emoting" thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.