portraying
portraying (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả hoặc trình bày một người, sự việc hay cảnh tượng theo cách kịch tính, phóng đại hoặc nhấn mạnh quá mức những đặc điểm để tạo ấn tượng mạnh.
depicting or representing in a dramatic or exaggerated way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
portraying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của portraying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | portray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | portrayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | portrayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | portrays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | portraying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Portraying" là hình thức phân từ hiện tại của động từ "portray", có nghĩa là miêu tả hoặc thể hiện một cách sinh động một nhân vật, sự kiện hoặc ý tưởng thông qua ngôn ngữ hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và phiên bản Mỹ (American English) có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và một số ngữ nghĩa. Tuy nhiên, "portraying" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể, nhấn mạnh tác động của việc thể hiện đối tượng một cách rõ ràng và chính xác.